Adamo Sport - Pickleball 2026
Bảng xếp hạng vòng bảng
Bảng A
| Hạng | Đội | T.Đ | W | L | GĐ | MĐ | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
Trần Quang - Xuân Tính
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 🥈 |
Văn Anh - Ngọc Hùng
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 🥉 |
Lê Vũ - A Dương Ku
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Đinh Hải - Quang Minh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| Hạng | Đội | T.Đ | W | L | GĐ | MĐ | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
Hữu Trường - Phương Nam
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 🥈 |
Minh Đức - Trọng Đán
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 🥉 |
Hoàng Dương - Ngọc Anh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Thành An - Văn Viên
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| Hạng | Đội | T.Đ | W | L | GĐ | MĐ | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
Lan Anh - Thế Hiển
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 🥈 |
Hương Giang - Quang Anh
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 🥉 |
Văn Hoàng - Bá Long
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 |
Thành Long - Duy Bình
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: T.Đ = Trận đã đấu, W = Thắng, L = Thua, GĐ = Điểm ghi, MĐ = Điểm bị ghi, HS = Hiệu số